Khai phá tiềm năng vô hạn với Grace Blackwell ngay trên bàn làm việc
NVIDIA DGX Spark™ thay đổi hoàn toàn định nghĩa về máy trạm AI. Với việc tích hợp Siêu chip NVIDIA GB10 mang kiến trúc Grace Blackwell mới nhất, cỗ máy nhỏ gọn này cung cấp hiệu năng tính toán khủng khiếp mà trước đây chỉ có ở các hệ thống máy chủ Rack cồng kềnh trong Data Center. Hệ thống tiêu thụ điện năng cực kỳ hiệu quả (TDP của chip chỉ 140W), mang đến trải nghiệm làm việc yên tĩnh và mát mẻ.
Giải pháp lý tưởng cho mọi bài toán AI
Được thiết kế hướng tới các nhà khoa học dữ liệu, nhà nghiên cứu và kỹ sư AI (Developer / Engineer), NVIDIA DGX Spark tối ưu cho toàn bộ quy trình làm việc. Hệ thống được thiết kế tối ưu cho toàn bộ vòng đời phát triển AI, từ giai đoạn tạo nguyên mẫu (Prototyping) để xây dựng và xác thực các mô hình AI sinh tạo, cho đến việc dễ dàng đưa các mô hình này từ máy trạm cục bộ lên cụm máy chủ đám mây DGX Cloud.
Nhờ bộ nhớ 128GB siêu tốc với băng thông 273 GB/s, các nhà phát triển có thể tinh chỉnh (Fine-Tuning) các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) lên đến 70 tỷ tham số ngay trên nguồn dữ liệu đặc thù của doanh nghiệp. Cùng với đó, sức mạnh từ Tensor Cores thế hệ thứ 5 với khả năng hỗ trợ FP4 đảm bảo quá trình suy luận (Inference) cục bộ diễn ra vô cùng mượt mà, thậm chí với những mô hình khổng lồ lên tới 200 tỷ tham số.
Sẵn sàng cho kỷ nguyên Agentic AI và Edge Computing
Không chỉ cung cấp phần cứng, NVIDIA cài đặt sẵn hệ sinh thái phần mềm đồ sộ. Đặc biệt, sự góp mặt của nền tảng mã nguồn mở NVIDIA NemoClaw mang đến cho DGX Spark khả năng bảo mật tuyệt vời để phát triển các AI Agent hoạt động độc lập 24/7. Bên cạnh đó, các framework như NVIDIA Isaac™, Metropolis, và Holoscan giúp việc nghiên cứu Robotics, Smart City hay Computer Vision trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Bảng thông số kĩ thuật của sản phẩm
| Vi xử lý & Đồ họa (Chip) |
NVIDIA GB10 Grace Blackwell Superchip |
| Kiến trúc GPU |
Blackwell Architecture (Tensor Cores Gen 5, RT Cores Gen 4) |
| Nhân CPU |
20-core Arm (10 lõi Cortex-X925 + 10 lõi Cortex-A725) |
| Hiệu suất AI (Tensor Performance) |
Lên đến 1 PFLOP FP4 |
| Bộ nhớ (RAM) |
128 GB LPDDR5x (Coherent unified system memory, băng thông 273 GB/s) |
| Lưu trữ (Storage) |
4 TB NVMe M.2 (Hỗ trợ Self-encryption) |
| Kết nối mạng (Networking) |
1x Cổng RJ-45 (10 GbE NIC)1x NVIDIA ConnectX-7 NIC @ 200 Gbps |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
| I/O |
4x USB Type-C, 1x HDMI 2.1a (Đầu ra âm thanh và hình ảnh đa kênh) |
| OS |
NVIDIA DGX™ OS cài đặt sẵn |
| Nguồn điện (PSU & TDP) |
Nguồn 240W (TDP của chip GB10 bao gồm CPU+GPU: 140W) |
| Kích thước & Trọng lượng |
150 mm (D) x 150 mm (R) x 50.5 mm (C) / Trọng lượng: 1.2 kg |